真儀 zhēn yí · chân nghi Hán Việt: chân nghi · Pinyin: zhēn yí Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 儀 (nghi)Pinyinzhēn yíHán Việtchân nghiCấu tạo真 + 儀 · chân + nghi nghĩa thành phần: chân + nghi Nghĩa ViệtCihui chân nghi (雜語)真身之儀容也。如云真影,靈像等。☸