真儒 zhēn rú · chân nho Hán Việt: chân nho · Pinyin: zhēn rú Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 儒 (nho)Pinyinzhēn rúHán Việtchân nhoCấu tạo真 + 儒 · chân + nho nghĩa thành phần: chân + nho Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真正的儒者。犹大儒。Tân Hoa Tự Điển 1.真正的儒者。犹大儒。