真公 zhēn gōng · chân công Hán Việt: chân công · Pinyin: zhēn gōng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 公 (công)Pinyinzhēn gōngHán Việtchân côngCấu tạo真 + 公 · chân + công nghĩa thành phần: chân + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的仙人名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的仙人名。