真關 zhēn guān · chân quan Hán Việt: chân quan · Pinyin: zhēn guān Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 關 (quan)Pinyinzhēn guānHán Việtchân quanCấu tạo真 + 關 · chân + quan nghĩa thành phần: chân + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓仙居。Tân Hoa Tự Điển 1.谓仙居。