真冊 zhēn cè · chân sách Hán Việt: chân sách · Pinyin: zhēn cè Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 冊 (sách)Pinyinzhēn cèHán Việtchân sáchCấu tạo真 + 冊 · chân + sách nghĩa thành phần: chân + sách