真決
chân quyết
Hán Việt: chân quyết · Pinyin: zhēn jué
Tổng quan
chân quyết
Nghĩa
Việt
- Cihui chân quyết
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"真决"; 正式判决或处决。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"真决"。 2.正式判决或处决。
Hán Việt: chân quyết · Pinyin: zhēn jué
chân quyết