真刻 zhēn kè · chân khắc Hán Việt: chân khắc · Pinyin: zhēn kè Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 刻 (khắc)Pinyinzhēn kèHán Việtchân khắcCấu tạo真 + 刻 · chân + khắc nghĩa thành phần: chân + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原刻。Tân Hoa Tự Điển 1.原刻。