真力 zhēn lì · chân lực Hán Việt: chân lực · Pinyin: zhēn lì Tổng quan chân lực Cấu tạo: 真 (chân) + 力 (lực)Pinyinzhēn lìHán Việtchân lựcCấu tạo真 + 力 · chân + lực nghĩa thành phần: chân + lực Nghĩa ViệtCihui chân lựcMainlandTân Hoa Tự Điển 谓本原之力。Tân Hoa Tự Điển 1.谓本原之力。