真印 zhēn yìn · chân ấn Hán Việt: chân ấn · Pinyin: zhēn yìn Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 印 (ấn)Pinyinzhēn yìnHán Việtchân ấnCấu tạo真 + 印 · chân + ấn nghĩa thành phần: chân + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禅宗谓直指人心﹑教外别传的心印。Tân Hoa Tự Điển 1.禅宗谓直指人心﹑教外别传的心印。