真叟 zhēn sǒu · chân tẩu Hán Việt: chân tẩu · Pinyin: zhēn sǒu Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 叟 (tẩu)Pinyinzhēn sǒuHán Việtchân tẩuCấu tạo真 + 叟 · chân + tẩu nghĩa thành phần: chân + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家称修真得道的老人。Tân Hoa Tự Điển 1.道家称修真得道的老人。