真葉 zhēn yè · chân diệp Hán Việt: chân diệp · Pinyin: zhēn yè Tổng quan (botany) true leaf Cấu tạo: 真 (chân) + 葉 (diệp)Pinyinzhēn yèHán Việtchân diệpCấu tạo真 + 葉 · chân + diệp nghĩa thành phần: chân + diệp Nghĩa EngCC-CEDICT (botany) true leafCihui (botany) true leaf