真嗣 zhēn sì · chân tự Hán Việt: chân tự · Pinyin: zhēn sì Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 嗣 (tự)Pinyinzhēn sìHán Việtchân tựCấu tạo真 + 嗣 · chân + tự nghĩa thành phần: chân + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真正的继承人。Tân Hoa Tự Điển 1.真正的继承人。