真士 zhēn shì · chân sĩ Hán Việt: chân sĩ · Pinyin: zhēn shì Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 士 (sĩ)Pinyinzhēn shìHán Việtchân sĩCấu tạo真 + 士 · chân + sĩ nghĩa thành phần: chân + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有操守﹑才能之士。Tân Hoa Tự Điển 1.有操守﹑才能之士。