真天 zhēn tiān · chân thiên Hán Việt: chân thiên · Pinyin: zhēn tiān Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 天 (thiên)Pinyinzhēn tiānHán Việtchân thiênCấu tạo真 + 天 · chân + thiên nghĩa thành phần: chân + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真性﹐天性。Tân Hoa Tự Điển 1.真性﹐天性。