真契

zhēn qì chân khế

Hán Việt: chân khế · Pinyin: zhēn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知己﹐意志相合者; 谓妙趣﹐真意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.知己﹐意志相合者。 2.谓妙趣﹐真意。