真妃 zhēn fēi · chân phi Hán Việt: chân phi · Pinyin: zhēn fēi Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 妃 (phi)Pinyinzhēn fēiHán Việtchân phiCấu tạo真 + 妃 · chân + phi nghĩa thành phần: chân + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即杨贵妃。因杨曾为女道士﹐号太真﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即杨贵妃。因杨曾为女道士﹐号太真﹐故称。