真娘 zhēn niáng · chân nương Hán Việt: chân nương · Pinyin: zhēn niáng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 娘 (nương)Pinyinzhēn niángHán Việtchân nươngCấu tạo真 + 娘 · chân + nương nghĩa thành phần: chân + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"真娘"; 唐时吴妓。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"真娘"。 2.唐时吴妓。