真宅 zhēn zhái · chân trạch Hán Việt: chân trạch · Pinyin: zhēn zhái Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 宅 (trạch)Pinyinzhēn zháiHán Việtchân trạchCấu tạo真 + 宅 · chân + trạch nghĩa thành phần: chân + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人死后的真正归宿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人死后的真正归宿。