真容
chân dung
Hán Việt: chân dung · Pinyin: zhēn róng
Tổng quan
chân dung | diện mạo thật | (bóng) bản chất thật ét mặt thật, chỉ tấm ảnh hoặc bức tranh, chụp hoặc đúng mặt mũi một người (portrait). chân dung chân dung ☆Nét mặt thật, chỉ tấm ảnh hoặc bức tranh, chụp hoặc đúng mặt mũi một người (portrait).
Nghĩa
Việt
- Cihui chân dung | diện mạo thật | (bóng) bản chất thật ét mặt thật, chỉ tấm ảnh hoặc bức tranh, chụp hoặc đúng mặt mũi một người (portrait). chân dung chân dung ☆Nét mặt thật, chỉ tấm ảnh hoặc bức tranh, chụp hoặc đúng mặt mũi một người (portrait).
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 真实的容貌。亦指画像﹑塑像。
- Tân Hoa Tự Điển 1.真实的容貌。亦指画像﹑塑像。
Eng
- CC-CEDICT portrait|true features; (fig.) true nature
- Cihui portrait; true features; (fig.) true nature