真庭 zhēn tíng · chân đình Hán Việt: chân đình · Pinyin: zhēn tíng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 庭 (đình)Pinyinzhēn tíngHán Việtchân đìnhCấu tạo真 + 庭 · chân + đình nghĩa thành phần: chân + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓神仙之殿庭; 指真谛之所在。Tân Hoa Tự Điển 1.谓神仙之殿庭。 2.指真谛之所在。