真形
chân hình
Hán Việt: chân hình · Pinyin: zhēn xíng
Tổng quan
chân hình (雜語)真實之形體也。謂佛之無相真身。臨濟錄引傅大士之頌曰:「有身非覺體,無相乃真形。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui chân hình (雜語)真實之形體也。謂佛之無相真身。臨濟錄引傅大士之頌曰:「有身非覺體,無相乃真形。」☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 本来的形象;真实的形体或形象。
- Tân Hoa Tự Điển 1.本来的形象;真实的形体或形象。