真念 zhēn niàn · chân niệm Hán Việt: chân niệm · Pinyin: zhēn niàn Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 念 (niệm)Pinyinzhēn niànHán Việtchân niệmCấu tạo真 + 念 · chân + niệm nghĩa thành phần: chân + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善心﹐慈悲之心。Tân Hoa Tự Điển 1.善心﹐慈悲之心。