真息 zhēn xī · chân tức Hán Việt: chân tức · Pinyin: zhēn xī Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 息 (tức)Pinyinzhēn xīHán Việtchân tứcCấu tạo真 + 息 · chân + tức nghĩa thành phần: chân + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹真气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹真气。