真意

zhēn yì chân ý

Hán Việt: chân ý · Pinyin: zhēn yì

Tổng quan

ý định thực sự | ý nghĩa thực sự | diễn giải đúng 1. chân ý; ý thật。真實的意義。 2. chân thành; chân thật。真實的心意。 3. chủ ý。真實的意思;本意。

Cấu tạo: (chân) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý định thực sự | ý nghĩa thực sự | diễn giải đúng 1. chân ý; ý thật。真實的意義。 2. chân thành; chân thật。真實的心意。 3. chủ ý。真實的意思;本意。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自然的意趣; 本意﹐原意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自然的意趣。 2.本意﹐原意。

Eng

  • CC-CEDICT real intention|true meaning|correct interpretation
  • Cihui real intention; true meaning; correct interpretation

ja

  • JMdict real intention|true motive|true meaning