真才 zhēn cái · chân tài Hán Việt: chân tài · Pinyin: zhēn cái Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 才 (tài)Pinyinzhēn cáiHán Việtchân tàiCấu tạo真 + 才 · chân + tài nghĩa thành phần: chân + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"真材"; 真实的才学。亦指有真才实学的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"真材"。 2.真实的才学。亦指有真才实学的人。