真拜 zhēn bài · chân bái Hán Việt: chân bái · Pinyin: zhēn bài Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 拜 (bái)Pinyinzhēn bàiHán Việtchân báiCấu tạo真 + 拜 · chân + bái nghĩa thành phần: chân + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真除。实授官职。Tân Hoa Tự Điển 1.真除。实授官职。