真數

zhēn shù chân sổ

Hán Việt: chân sổ · Pinyin: zhēn shù

Tổng quan

logarit

Cấu tạo: (chân) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui logarit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指對數符號中一恆大於零的數。如log100=2為以10為底數時100的對數,100為真數。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合乎实际的数据; 数学名词。与对数相对的数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合乎实际的数据。 2.数学名词。与对数相对的数。

Eng

  • CC-CEDICT logarithm
  • Cihui logarithm