真無

zhēn wú chân vô

Hán Việt: chân vô · Pinyin: zhēn wú

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (vô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语﹐即空无。指事物的虚幻不实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语﹐即空无。指事物的虚幻不实。