真本 zhēn běn · chân bổn Hán Việt: chân bổn · Pinyin: zhēn běn Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 本 (bổn)Pinyinzhēn běnHán Việtchân bổnCấu tạo真 + 本 · chân + bổn nghĩa thành phần: chân + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书籍的手稿或原刻; 字画的真迹;碑帖的原拓。Tân Hoa Tự Điển 1.书籍的手稿或原刻。 2.字画的真迹;碑帖的原拓。