真機 zhēn jī · chân ki Hán Việt: chân ki · Pinyin: zhēn jī Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 機 (ki)Pinyinzhēn jīHán Việtchân kiCấu tạo真 + 機 · chân + ki nghĩa thành phần: chân + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玄妙之理;秘要; 真正的动机﹑目的。Tân Hoa Tự Điển 1.玄妙之理;秘要。 2.真正的动机﹑目的。