真材 zhēn cái · chân tài Hán Việt: chân tài · Pinyin: zhēn cái Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 材 (tài)Pinyinzhēn cáiHán Việtchân tàiCấu tạo真 + 材 · chân + tài nghĩa thành phần: chân + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.制造器物当用的原材料。 2.见"真才"。