真核 zhēn hé · chân hạch Hán Việt: chân hạch · Pinyin: zhēn hé Tổng quan eukaryotic Cấu tạo: 真 (chân) + 核 (hạch)Pinyinzhēn héHán Việtchân hạchCấu tạo真 + 核 · chân + hạch nghĩa thành phần: chân + hạch Nghĩa ViệtCihui eukaryoticEngCC-CEDICT eukaryoticCihui eukaryotic