真氣

zhēn qì chân khí

Hán Việt: chân khí · Pinyin: zhēn qì

Tổng quan

chân khí

Cấu tạo: (chân) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân khí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指由先天的原氣和後天呼吸水穀精氣結合而成的生命動力物質。可影響人體的各種機能活動以及抗病能力。

Eng

  • Cihui 真氣 hēnqì n. <Ch. med.> inborn vitality