真遊

zhēn yóu chân du

Hán Việt: chân du · Pinyin: zhēn yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓作道教胜地或道观之游。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓作道教胜地或道观之游。