真源 zhēn yuán · chân nguyên Hán Việt: chân nguyên · Pinyin: zhēn yuán Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 源 (nguyên)Pinyinzhēn yuánHán Việtchân nguyênCấu tạo真 + 源 · chân + nguyên nghĩa thành phần: chân + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓本源﹐本性。Tân Hoa Tự Điển 1.谓本源﹐本性。