真濫 zhēn làn · chân lạm Hán Việt: chân lạm · Pinyin: zhēn làn Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 濫 (lạm)Pinyinzhēn lànHán Việtchân lạmCấu tạo真 + 濫 · chân + lạm nghĩa thành phần: chân + lạm