真火
chân hỏa
Hán Việt: chân hỏa · Pinyin: zhēn huǒ
Tổng quan
chân hỏa
Nghĩa
Việt
- Cihui chân hỏa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓心中的火。比喻旺盛的生命力; 犹言怒气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓心中的火。比喻旺盛的生命力。 2.犹言怒气。
Hán Việt: chân hỏa · Pinyin: zhēn huǒ
chân hỏa