真靈

zhēn líng chân linh

Hán Việt: chân linh · Pinyin: zhēn líng

Tổng quan

chân linh

Cấu tạo: (chân) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân linh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真人;神仙; 指人的精神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真人;神仙。 2.指人的精神。