真炁 zhēn qì·chân khí Hán Việt: chân khí · Pinyin: zhēn qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.天地之精气。 Cấu tạo: 真 (chân) + 炁 (khí)Pinyinzhēn qìHán Việtchân khíCấu tạo真 + 炁 · chân + khí nghĩa thành phần: chân + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.天地之精气。 Từ liên quan Gần nghĩa真丝 · 真个 · 真丹 · 真主 · 真义 · 真乘 · 真书 · 真事