真炁 zhēn qì · chân khí Hán Việt: chân khí · Pinyin: zhēn qì Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 炁 (khí)Pinyinzhēn qìHán Việtchân khíCấu tạo真 + 炁 · chân + khí nghĩa thành phần: chân + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天地之精气。Tân Hoa Tự Điển 1.天地之精气。