真牙

zhēn yá chân nha

Hán Việt: chân nha · Pinyin: zhēn yá

Tổng quan

ên gọi cái răng cùng, răng khôn. chân nha chân nha ☆Tên gọi cái răng cùng, răng khôn.

Cấu tạo: (chân) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ên gọi cái răng cùng, răng khôn. chân nha chân nha ☆Tên gọi cái răng cùng, răng khôn.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即齻牙。口腔中最后面的臼齿。亦名智齿。俗称尽根牙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即齻牙。口腔中最后面的臼齿。亦名智齿。俗称尽根牙。