真犯 zhēn fàn · chân phạm Hán Việt: chân phạm · Pinyin: zhēn fàn Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 犯 (phạm)Pinyinzhēn fànHán Việtchân phạmCấu tạo真 + 犯 · chân + phạm nghĩa thành phần: chân + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指情真罪实的犯人。Tân Hoa Tự Điển 1.指情真罪实的犯人。