真玄 zhēn xuán · chân huyền Hán Việt: chân huyền · Pinyin: zhēn xuán Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 玄 (huyền)Pinyinzhēn xuánHán Việtchân huyềnCấu tạo真 + 玄 · chân + huyền nghĩa thành phần: chân + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诸天之神; 称《易经》。Tân Hoa Tự Điển 1.指诸天之神。 2.称《易经》。