真率社 zhēn shuài shè · chân suất xã Hán Việt: chân suất xã · Pinyin: zhēn shuài shè Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 率 (suất) + 社 (xã)Pinyinzhēn shuài shèHán Việtchân suất xãCấu tạo真 + 率 + 社 · chân + suất + xã nghĩa thành phần: chân + suất + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指真诚坦率的友人的结社。Tân Hoa Tự Điển 1.指真诚坦率的友人的结社。