真真兒 chân chân nhi Hán Việt: chân chân nhi Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 真 (chân) + 兒 (nhi)Hán Việtchân chân nhiCấu tạo真 + 真 + 兒 · chân + chân + nhi nghĩa thành phần: chân + chân + nhi Nghĩa EngCihui 真真兒 hēnzhēnr r.f. <coll.> clearly; genuinely