真着
chân trứ
Hán Việt: chân trứ · Pinyin: zhēn zhe
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"真着"; 真实确切。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"真着"。 2.真实确切。
Eng
- Cihui 真著 hēnzhe v.p. <coll.> 1. genuine; real 2. clear; easy to see