真積

zhēn jī chân tích

Hán Việt: chân tích · Pinyin: zhēn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 认真积累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.认真积累。