真種 zhēn zhǒng · chân chủng Hán Việt: chân chủng · Pinyin: zhēn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 種 (chủng)Pinyinzhēn zhǒngHán Việtchân chủngCấu tạo真 + 種 · chân + chủng nghĩa thành phần: chân + chủng