真个 chân cá Hán Việt: chân cá Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 个 (cá)Hán Việtchân cáCấu tạo真 + 个 · chân + cá nghĩa thành phần: chân + cá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 真的、確實。唐.王維〈酬黎居士淅川作〉詩:「儂家真箇去,公定隨儂否?」宋.許月卿〈京城看月〉詩:「故山今宵月更奇,明日懶人真箇歸。」也作「真個」。jaJMdict real|true