真紋 zhēn wén · chân văn Hán Việt: chân văn · Pinyin: zhēn wén Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 紋 (văn)Pinyinzhēn wénHán Việtchân vănCấu tạo真 + 紋 · chân + văn nghĩa thành phần: chân + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指成色好的银子。Tân Hoa Tự Điển 1.指成色好的银子。