真義

zhēn yì chân nghĩa

Hán Việt: chân nghĩa · Pinyin: zhēn yì

Tổng quan

chân nghĩa: nghĩa chính/ý chính/ý nghĩa chân chính

Cấu tạo: (chân) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân nghĩa: nghĩa chính/ý chính/ý nghĩa chân chính
  • Cihui chân nghĩa; nghĩa chính; ý chính。真正的意義。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真正的意義。如:「學術論文必須熟讀,才能了解其中的真義。」

Eng

  • Cihui 真義 zhēnyì n. true sense; real meaning

ja

  • JMdict true meaning|true significance